khố dây

Học thuật
Thân thiện
khố dây

Người đàn ông mặc chiếc khố dây đang ngồi bên bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghèo khổ, cùng cực: "khố dây" dùng để chỉ một người sống trong cảnh nghèo đói, khốn khổ đến mức cùng cực.
    • Kẻ khốn nạn, đáng khinh: Từ này còn mang sắc thái miệt thị, dùng để gọi một người không chỉ nghèo còn bị xem thấp kém, đáng khinh bỉ trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xóm này toàn những kẻ khố dây, không của ăn của để. (Xóm này toàn những người nghèo khổ, không tài sản .)
    • Hắn ta sống lang thang như một kẻ khố dây. (Hắn ta sống lang thang như một kẻ khốn cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý miệt thị, khinh bỉ: Từ "khố dây" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, với thái độ khinh miệt, xem thường người được nói đến.
    • Đừng giao du với bọn khố dây ấy! (Đừng chơi với khốn nạn ấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Khố rách áo ôm (thành ngữ): Chỉ cảnh nghèo nàn, rách nát, thiếu thốn đủ đường.
  • Kẻ cùng đinh: Chỉ người nghèo khổ nhất, ở tầng lớp thấp nhất trong xã hội xưa.
  • Kẻ bần cùng: Chỉ người nghèo đến mức tột cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ nghèo khổ: Người cuộc sống nghèo túng.
  • Kẻ khốn nạn: Người đáng khinh, đáng ghét (nghĩa nặng hơn, nhấn mạnh vào phẩm chất).
  • Kẻ bần hàn: Người nghèo khó, thiếu thốn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "khố dây" mang sắc thái rất nặng nề, miệt thị thiếu tôn trọng. Nên tránh sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng người khác.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn nói, khẩu ngữ, hoặc trong các tác phẩm văn học miêu tả hiện thực xã hội khắc nghiệt thời xưa. Ngày nay, ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
khố dây

Người đàn ông mặc chiếc khố dây đang ngồi bên bờ sông.

  1. Người nghèo khổ quá.